cất nóc

cất nóc

Công trình dự kiến sẽ cất nóc vào cuối tháng này.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Đặt nóc nhà lên: "cất nóc" hành động lắp đặt phần mái hoặc đỉnh cao nhất của một công trình xây dựng (nhà cửa, đền đài) sau khi đã hoàn thiện phần thân móng. Đây một bước quan trọng, thường được xem dấu mốc hoàn thành phần thô của công trình.
    • Hoàn tất giai đoạn xây dựng chính: Trong kiến trúc, "cất nóc" tượng trưng cho việc kết thúc quá trình dựng khung mái, đánh dấu sự chuyển sang các công đoạn hoàn thiện bên trong.
  2. Danh từ (nghĩa bóng):

    • Sự kiện đánh dấu hoàn thành: "cất nóc" có thể dùng trong ngữ cảnh xã hội để chỉ một sự kiện trọng đại, kết thúc một giai đoạn khó khăn hoặc đạt được thành tựu lớn.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Hôm nay, thợ xây sẽ cất nóc cho ngôi nhà mới. (Hôm nay, đội thợ sẽ lắp đặt mái nhà cho ngôi nhà mới.)
    • Lễ cất nóc được tổ chức long trọng để cầu may. (Buổi lễ đặt nóc nhà diễn ra trang trọng để cầu mong điều tốt lành.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • Sau nhiều năm nỗ lực, việc ra mắt sản phẩm mới cất nóc cho dự án. (Sau nhiều năm cố gắng, việc ra mắt sản phẩm mới dấu mốc hoàn thành dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cất nóc" trong kiến trúc truyền thống: Thường gắn với nghi lễ tâm linh, như cúng bái trước khi đặt nóc để tránh tai ương.

    • Theo phong tục, trước khi cất nóc, gia chủ phải làm lễ tạ đất. (Theo phong tục, trước khi đặt nóc nhà, chủ nhà phải làm lễ tạ ơn đất đai.)
  • "cất nóc" trong ngữ cảnh kinh doanh: Ám chỉ việc hoàn tất giai đoạn quan trọng nhất của một kế hoạch.

    • Việc hợp đồng lớn này chính cất nóc cho chiến lược mở rộng thị trường. (Việc hợp đồng lớn này chính dấu mốc hoàn thành chiến lược mở rộng thị trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Lợp mái (động từ): hành động phủ vật liệu lên mái nhà, thường bước sau "cất nóc".

    • Sau khi cất nóc, thợ sẽ lợp mái ngói. (Sau khi đặt nóc, thợ sẽ phủ ngói lên mái.)
  • Đổ mái (động từ): đổ tông cho mái nhà, tương tự "cất nóc" nhưng dùng cho nhà tông cốt thép.

    • Họ đã đổ mái xong, giờ chỉ cần cất nóc thôi. (Họ đã đổ tông mái xong, giờ chỉ cần lắp đỉnh nóc.)
Từ đồng nghĩa
  • Đặt nóc: hành động đặt phần đỉnh cao nhất lên công trình.
  • Hoàn thiện mái: kết thúc phần mái của ngôi nhà.
  • Kết thúc phần thô: hoàn tất giai đoạn xây dựng chính.
Thành ngữ liên quan
  • Cất nóc xong nhà: hoàn thành phần khung chính của ngôi nhà, thường dùng để nói về sự hoàn tất một công việc lớn.
    • Cất nóc xong nhà, ai cũng thở phào nhẹ nhõm. (Hoàn thành phần khung chính, mọi người đều nhẹ nhõm.)